Các loại lõi lọc nước trong máy RO chia thành 3 nhóm: lõi lọc thô trước màng (lõi sợi PP, lõi than hạt, lõi than nén CTO), màng RO (ở nhiều máy là lõi số 4) và các lõi sau màng (lõi than T33 và các lõi chức năng). Theo tài liệu của các hãng máy, lõi lọc thô có mốc thay ngắn nhất, từ vài tháng đến khoảng một năm rưỡi; màng RO dùng lâu nhất, khoảng 2–3 năm. Số thứ tự và số lượng lõi khác nhau theo model, nên luôn xem tem máy trước khi mua lõi.
Thiên An Water là đơn vị dịch vụ độc lập, không phải trung tâm bảo hành của hãng. Bài có nhắc tên vài hãng chỉ để dẫn tài liệu; máy còn bảo hành thì bạn nên hỏi hãng trước khi thay lõi ở ngoài.
Mục lục
Các loại lõi lọc nước được chia thế nào?
Cách dễ nhớ nhất là chia theo vị trí so với màng RO, vì vị trí quyết định lõi làm gì và bao lâu phải thay:
- Lõi lọc thô trước màng: giữ cặn, gỉ, cát và giảm clo, mùi để bảo vệ màng RO. Nhóm này bẩn nhanh nhất.
- Màng RO: bộ phận lọc chính, giảm các chất hòa tan trong nước. Nước bỏ lại đi ra đường nước thải.
- Lõi sau màng: nằm sau màng RO; vị trí so với bình áp tùy sơ đồ model. Lõi than T33 làm nước dịu mùi vị; các lõi chức năng khác do hãng máy thêm vào.

Bảng các loại lõi lọc nước thường gặp
| Loại lõi | Vị trí (tùy sơ đồ model) | Làm gì | Đọc thêm |
|---|---|---|---|
| Lõi sợi PP (5 micron, 1 micron) | Số 1; có máy thêm PP 1 micron ở số 3 | Giữ cặn, gỉ, cát | bộ lõi số 1 2 3, lõi lọc PP |
| Lõi than hạt (UDF, GAC, OCB) | Thường ở số 2, trước màng; có model đặt lõi than sau màng | Giảm clo, mùi, vị | lõi CTO và UDF |
| Lõi than nén CTO | Số 2 hoặc 3, tùy model | Giảm clo, mùi, vị; giữ thêm cặn mịn | lõi CTO |
| Màng RO | Ở nhiều máy là lõi số 4 | Giảm chất hòa tan, nên TDS sau máy thấp hơn nước vào | màng RO |
| Lõi than T33 | Sau bình áp, trước vòi | Làm nước dịu mùi, vị | lõi T33 |
| Lõi Nano Silver | Sau màng | Nhiều loại là than tẩm bạc; cấu tạo và công bố khác nhau theo hãng, xem tài liệu của hãng | lõi T33 và Nano Silver |
| Màng UF | Máy không dùng điện, lọc tổng và một số máy khác | Giữ cặn, có thể giảm vi khuẩn lớn hơn lỗ màng; không giảm chất hòa tan, không tự chứng minh nước uống an toàn | máy không dùng điện |
| Lõi chức năng (khoáng, hydrogen, ORP, Maifan…) | Sau màng | Theo công bố của hãng máy; bài này không bàn tác dụng | Sổ hướng dẫn của máy |

Lõi lọc nước số 4 là gì?
Ở nhiều máy RO gia đình, lõi lọc nước số 4 là màng RO. Ví dụ trang sản phẩm máy Kangaroo KG75F7 (xem ngày 13/10/2026) ghi lõi 1 là sợi PP 5 micron, lõi 2 là than hoạt tính, lõi 3 là sợi PP 1 micron và lõi 4 là màng RO.
Nhưng số thứ tự không phải chuẩn chung. Máy có ít hoặc nhiều lõi lọc thô hơn, máy dùng lõi gộp, hay máy chỉ có màng UF thì số 4 có thể là lõi khác. Màng RO còn có nhiều công suất khác nhau, nên trước khi mua hãy xem tem máy hoặc mã in trên vỏ màng. Bao lâu thay màng và cách kiểm tra màng xem bài màng RO bao lâu thay.
Lõi nào cần thay định kỳ, bao lâu một lần?
Các lõi trong máy RO gia đình đều có mốc thay, khác nhau theo loại lõi và theo model. Mỗi hãng ghi mốc khác nhau, như hai ví dụ dưới đây (xem ngày 13/10/2026). Đây là mốc tham khảo của từng model; nước đầu vào nhiều cặn hay gia đình dùng nhiều nước thì đến hạn sớm hơn.
| Nhóm lõi | Kangaroo KG75F7 | A.O. Smith AR75-A-S-2 |
|---|---|---|
| Lõi sợi PP 5 micron | 3–6 tháng | 12 tháng |
| Lõi sợi PP 1 micron | 6–9 tháng | 18 tháng |
| Lõi than | 6–9 tháng (lõi than hoạt tính số 2) | 18 tháng (lõi PAC), 12 tháng (lõi GAC) |
| Màng RO | 24–36 tháng | 36 tháng |
| Lõi sau màng | 12–18 tháng (lõi số 5–7) | Trang hãng không ghi rõ lõi PAC, GAC nằm trước hay sau màng |
Một số hãng khác ghi mốc theo nhóm: Karofi khuyến cáo thay các lõi chức năng (T33, khoáng, Nano Silver…) sau 12 tháng; sổ hướng dẫn máy Pentair PRF-RO ghi lõi lọc 6–12 tháng, màng RO 2–4 năm. Lịch thay chi tiết từng lõi và cách ghi nhớ xem bài lõi lọc nước bao lâu thay 1 lần.
Vì sao không nên mua lõi chỉ theo số thứ tự?
- Cùng số nhưng khác loại: lõi số 3 có máy là sợi PP 1 micron, có máy là than nén CTO. Lắp nhầm vẫn vừa cốc nên khó phát hiện.
- Cùng tên nhưng khác cỡ: lõi 10 inch còn khác nhau về đường kính, đầu lõi, gioăng; lõi T33 khác nhau về chiều dài và đầu nối.
- Lõi đúc riêng của hãng: nhiều máy dùng lõi khóa nhanh hoặc lõi gộp chỉ lắp được đúng mã.
Vì vậy hãy mua theo model máy và mã lõi in trên vỏ, hoặc chụp tem máy và lõi cũ gửi thợ. Cách phân biệt lõi chính hãng, lõi tương thích xem bài lõi lọc nước chính hãng.
Dấu hiệu nên kiểm tra lõi sớm hơn lịch
- Nước ra yếu dần dù nước vào vẫn mạnh: lõi lọc thô có thể đã tắc, nhưng cũng có thể do màng, bơm hoặc bình áp.
- Nước có mùi clo, mùi lạ hoặc vị lạ trở lại.
- Lõi số 1 đổi màu nâu đậm chỉ sau thời gian ngắn: nước đầu vào nhiều cặn, các lõi sau có thể đến hạn sớm hơn lịch.
- Chỉ số TDS sau máy tăng rõ so với lúc màng còn mới. TDS chỉ là số tham khảo, không chứng minh nước an toàn, nhưng tăng rõ là lý do để kiểm tra màng RO (xem bài TDS là gì).
Tự thay lõi hay gọi thợ?
An toàn trước: rút phích điện bằng tay khô khi ổ điện và sàn khô ráo, khóa van cấp nước, khóa van bình áp, mở vòi nước lọc để xả hết áp rồi mới mở cốc lọc hay tháo ống. Rò nước gần ổ điện thì không chạm vào máy và ổ điện, gọi thợ.
Lõi lọc thô 10 inch dùng cốc vặn ren thì chủ nhà có thể tự thay theo bài cách thay lõi lọc nước. Nên để thợ làm khi: thay màng RO; máy dùng lõi đúc hoặc lõi khóa riêng chưa rõ mã; máy nóng lạnh; không rõ ống nào đi đâu; thay xong bị rò; hoặc máy còn bảo hành.
Thiên An thay lõi thế nào?
Kỹ thuật viên Thiên An kiểm tra máy 12 điểm, đo TDS trước và sau, cho bạn xem lõi cũ rồi đưa 3 gói lõi để bạn chọn. Phiếu dịch vụ ghi rõ hãng lõi, mã lõi; bảo hành rò rỉ 30–60 ngày tùy gói; thay xong dán tem hẹn và nhắc lịch lần sau qua Zalo. Bộ lõi số 1-2-3 chuẩn 10 inch từ 279.000đ; thay màng RO báo giá theo hãng và loại màng (giá tại thời điểm viết, xem bảng giá mới nhất).
Phục vụ Hoàng Mai, Hai Bà Trưng, Long Biên, Thanh Trì và Gia Lâm. Ngoài các khu vực này, hãy gọi hoặc nhắn Zalo để hỏi lịch. Chi tiết xem trang thay lõi lọc nước tại nhà.
Câu hỏi thường gặp
Máy lọc nước có bao nhiêu lõi?
Tùy model. Nhiều máy RO gia đình có 3 lõi lọc thô và 1 màng RO, cộng thêm từ 0 đến vài lõi sau màng. Đếm số cốc và lõi trên máy, hoặc xem sơ đồ trong sổ hướng dẫn.
Làm sao tìm đúng mã lõi cho máy?
Xem tem model dán trên thân hoặc nắp máy, rồi tra sổ hướng dẫn hay trang hãng để biết mã từng lõi. Mã lõi cũng thường in trên vỏ hoặc nhãn của lõi. Không tìm được thì chụp tem máy và lõi cũ gửi thợ xem trước khi mua.
Lõi chức năng có cần thay không?
Có, theo mốc của hãng máy; ví dụ Karofi khuyến cáo khoảng 12 tháng. Bài này không bàn tác dụng của lõi khoáng, hydrogen hay ORP; hãy đọc tài liệu của hãng máy.
Mua lõi theo số thứ tự hay theo model?
Theo model máy và mã lõi. Số thứ tự chỉ cho biết vị trí, không cho biết đúng loại và đúng cỡ.
Tóm lại, các loại lõi lọc nước máy RO gồm lõi lọc thô trước màng (PP, than hạt, than nén CTO), màng RO và lõi sau màng (T33, Nano Silver, lõi chức năng). Trong các ví dụ của hãng, lõi lọc thô thay sớm nhất, màng RO lâu nhất; lõi sau màng thay theo khuyến cáo của đúng model, ví dụ Karofi nêu 12 tháng cho nhóm lõi chức năng. Mua và thay lõi theo model, mã lõi, đừng chỉ theo số thứ tự.
Không biết máy nhà mình có những lõi nào? Chụp toàn bộ máy, tem model và cụm lõi rồi gửi qua Zalo để được báo giá trước.
Cần thợ xem máy tận nhà?
Chụp toàn bộ máy, tem model và cụm lõi rồi gửi qua Zalo. Thiên An báo giá trước, bạn đồng ý mới làm.
Hotline/Zalo: 0986 667 920 · Thứ 2 – Thứ 7, 8:00–18:00
Kiểm tra tận nhà 99.000đ, miễn phí nếu bạn đồng ý sửa. Phục vụ Hoàng Mai, Hai Bà Trưng, Long Biên, Thanh Trì, Gia Lâm; khu khác nhắn Zalo để hỏi lịch.
Bài viết của Team Kỹ Thuật Thiên An Water. Cập nhật ngày 13/10/2026.
